dăn deo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều nếp nhăn, không còn căng mịn: "dăn deo" mô tả bề mặt của một vật (thường là da, vải) bị nhăn lại, có nhiều nếp gấp nhỏ, không bằng phẳng.
- Có vẻ khó chịu, cau có: "dăn deo" cũng có thể dùng để diễn tả vẻ mặt không hài lòng, cáu kỉnh, nhăn nhó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo cũ đã dăn deo vì giặt nhiều lần. (Chiếc áo cũ đã nhăn nhúm vì giặt nhiều lần.)
- Bà cụ nhìn tôi với vẻ mặt dăn deo khó chịu. (Bà cụ nhìn tôi với vẻ mặt nhăn nhó khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dăn deo mặt mày": vẻ mặt nhăn nhó, biểu lộ sự bực bội hoặc không bằng lòng.
- Đừng có dăn deo mặt mày như thế, có chuyện gì vậy? (Đừng có nhăn nhó mặt mày như thế, có chuyện gì vậy?)
Biến thể và từ gần giống
Nhăn nheo: Từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "dăn deo". "Dăn deo" thường được coi là biến thể địa phương của "nhăn nheo".
- Làn da nhăn nheo của ông lão. (Làn da nhăn nheo của ông lão.)
Nhăn nhúm: Cũng có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng bị nhăn nhiều nếp.
- Tờ giấy bị vo lại trông nhăn nhúm. (Tờ giấy bị vo lại trông nhăn nhúm.)
Từ đồng nghĩa
- Nhàu nát: (về giấy, vải) bị nhăn và có vẻ hư hỏng.
- Cau có: (về vẻ mặt) biểu lộ sự khó chịu, giận dữ.
Từ trái nghĩa
- Phẳng phiu: bằng phẳng, không có nếp nhăn.
- Căng mịn: (về da) căng bóng và mịn màng.
- Tươi cười: (về vẻ mặt) vui vẻ, rạng rỡ.