dăn deo

dăn deo

Chiếc áo cũ đã dăn deo vì giặt nhiều lần.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều nếp nhăn, không còn căng mịn: "dăn deo" mô tả bề mặt của một vật (thường da, vải) bị nhăn lại, nhiều nếp gấp nhỏ, không bằng phẳng.
    • Có vẻ khó chịu, cau có: "dăn deo" cũng có thể dùng để diễn tả vẻ mặt không hài lòng, cáu kỉnh, nhăn nhó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc áo đã dăn deo giặt nhiều lần. (Chiếc áo đã nhăn nhúm giặt nhiều lần.)
    • cụ nhìn tôi với vẻ mặt dăn deo khó chịu. ( cụ nhìn tôi với vẻ mặt nhăn nhó khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dăn deo mặt mày": vẻ mặt nhăn nhó, biểu lộ sự bực bội hoặc không bằng lòng.
    • Đừng dăn deo mặt mày như thế, chuyện vậy? (Đừng nhăn nhó mặt mày như thế, chuyện vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • Nhăn nheo: Từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "dăn deo". "Dăn deo" thường được coi biến thể địa phương của "nhăn nheo".

    • Làn da nhăn nheo của ông lão. (Làn da nhăn nheo của ông lão.)
  • Nhăn nhúm: Cũng có nghĩa tương tự, chỉ tình trạng bị nhăn nhiều nếp.

    • Tờ giấy bị vo lại trông nhăn nhúm. (Tờ giấy bị vo lại trông nhăn nhúm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhàu nát: (về giấy, vải) bị nhăn có vẻ hư hỏng.
  • Cau có: (về vẻ mặt) biểu lộ sự khó chịu, giận dữ.
Từ trái nghĩa
  • Phẳng phiu: bằng phẳng, không nếp nhăn.
  • Căng mịn: (về da) căng bóng mịn màng.
  • Tươi cười: (về vẻ mặt) vui vẻ, rạng rỡ.